chia cắt

chia cắt

Dòng sông lớn chia cắt vùng đồng bằng thành hai khu vực riêng biệt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân chia, tách rời một khối thống nhất thành nhiều phần riêng biệt, thường dẫn đến sự chia lìa, xa cách hoặc suy yếu: Hành động làm cho một tổng thể (về lãnh thổ, gia đình, cộng đồng) không còn nguyên vẹn, tạo ra ranh giới hoặc khoảng cách ngăn cách các phần với nhau.
    • Làm cho mối liên hệ, sự gắn kết bị đứt đoạn, gián đoạn: Hành động phá vỡ sự thống nhất, hòa hợp hoặc mối liên hệ khăng khít vốn .
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự chia cắt" (danh từ): Chỉ trạng thái, kết quả của hành động chia cắt, thường mang sắc thái nặng nề, đau thương.
    • Nỗi đau sự chia cắt trong chiến tranh vẫn còn in hằn trong ký ức nhiều người.
  • "Chia lìa, cắt đứt": Cụm từ đồng nghĩa nhấn mạnh sự dứt khoát nỗi đau của sự phân ly.
    • Số phận nghiệt ngã khiến họ phải chia lìa, cắt đứt mọi liên hệ.
Biến thể từ gần giống
  • Chia rẽ (động từ): Nhấn mạnh đến việc làm mất đi sự đoàn kết, thống nhất nội bộ, thường do mâu thuẫn, bất hòa.
    • Âm mưu chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc.
  • Phân chia (động từ): Mang nghĩa trung tính hơn, chỉ việc chia một tổng thể thành các phần, có thể không hàm ý tiêu cực.
    • Phân chia tài sản, phân chia công việc.
  • Cát cứ (động từ/danh từ): Chỉ việc chia cắt lãnh thổ để tự thành lập một thế lực riêng biệt, độc lập.
    • Tình trạng cát cứ của các thế lực quân phiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Phân ly: (Thường dùng cho con người, tình cảm) Chia lìa, xa cách nhau.
  • Cắt đôi: Chia thành hai phần bằng nhau hoặc tách rời hai thứ gắn liền.
  • Tách rời: Làm cho không còn dính liền, gắn bó với nhau nữa.
Từ trái nghĩa
  • Thống nhất: Hợp nhất các phần riêng lẻ thành một khối toàn vẹn.
  • Đoàn tụ: Gặp lại nhau sau một thời gian chia lìa, xa cách (thường cho gia đình).
  • Gắn kết: Kết nối chặt chẽ với nhau, tạo thành một khối bền vững.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Chia cắt đất nước: Cụm từ lịch sử-chính trị, chỉ việc một quốc gia bị phân chia thành hai hay nhiều thể chế, lãnh thổ riêng biệt.
  • Chia cắt tình cảm: Làm rạn nứt, đứt gãy mối quan hệ tình cảm giữa người với người.